Cách phát âm alcohol

alcohol phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈælkəhɒl
    British
  • phát âm alcohol Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm alcohol Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • alcohol ví dụ trong câu

    • Doctors advise drinking alcohol in moderation

      phát âm Doctors advise drinking alcohol in moderation Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alcohol

    • a liquor or brew containing alcohol as the active agent
    • any of a series of volatile hydroxyl compounds that are made from hydrocarbons by distillation
  • Từ đồng nghĩa với alcohol

    • phát âm liquor liquor [en]
    • phát âm wine wine [en]
    • phát âm spirits spirits [en]
    • phát âm ethanol ethanol [en]
    • phát âm water water [en]
    • phát âm solvent solvent [en]
    • phát âm solution solution [en]
    • phát âm steep steep [en]
    • booze (informal)
    • hooch (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alcohol phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
al.ko.ˈoloal.ˈkol
    Spain
  • phát âm alcohol Phát âm của calixto (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của Joseshka (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm alcohol Phát âm của Oligoryzomys (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của Manniafrank (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của juanpedro (Nam từ Ecuador)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm alcohol Phát âm của nick26 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • alcohol ví dụ trong câu

    • bebemos alcohol más de la cuenta

      phát âm bebemos alcohol más de la cuenta Phát âm của ferchini (Nam từ México)
    • No tomo alcohol. ¿Qué tiene ésta bebida?

      phát âm No tomo alcohol. ¿Qué tiene ésta bebida? Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El polvo de las ovejas, alcohol es para el lobo.

      phát âm El polvo de las ovejas, alcohol es para el lobo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alcohol

    • En Química. Cualquiera de los hidrocarburos saturados o alcanos que contienen un grupo hidróxilo (-OH) en sustitución de un átomo de hidrógeno enlazado de forma covalente
    • Por antonomasia, aquel que se presenta en forma líquida, siendo incoloro, diáfano, inflamable y de olor fuerte, que obtenido tradicionalmente por fermentación de azúcares es el componente distintivo de las bebidas alcohólicas
  • Từ đồng nghĩa với alcohol

    • phát âm Galena Galena [es]
    • phát âm antiséptico antiséptico [es]
    • phát âm sinónimos sinónimos [es]
    • phát âm licor licor [es]
    • phát âm bebida bebida [es]
    • phát âm vino vino [es]
    • desinfectante
    • trinque
    • pimple
alcohol phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm alcohol Phát âm của maurostingo (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Latin

alcohol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alcohol Phát âm của renox (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alcohol Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Hà Lan

alcohol phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm alcohol Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance