Cách phát âm alcohol

Filter language and accent
filter
alcohol phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælkəhɒl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alcohol
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alcohol
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alcohol

    • a liquor or brew containing alcohol as the active agent
    • any of a series of volatile hydroxyl compounds that are made from hydrocarbons by distillation
  • Từ đồng nghĩa với alcohol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Anh

alcohol phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  al.ko.ˈoloal.ˈkol
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm alcohol
    Phát âm của calixto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  calixto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của Joseshka (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Joseshka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm alcohol
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của Oligoryzomys (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  Oligoryzomys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của Manniafrank (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Manniafrank

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alcohol

    • En Química. Cualquiera de los hidrocarburos saturados o alcanos que contienen un grupo hidróxilo (-OH) en sustitución de un átomo de hidrógeno enlazado de forma covalente
    • Por antonomasia, aquel que se presenta en forma líquida, siendo incoloro, diáfano, inflamable y de olor fuerte, que obtenido tradicionalmente por fermentación de azúcares es el componente distintivo de las bebidas alcohólicas
  • Từ đồng nghĩa với alcohol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Tây Ban Nha

alcohol phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm alcohol
    Phát âm của maurostingo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  maurostingo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Latin

alcohol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alcohol
    Phát âm của renox (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  renox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alcohol
    Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  TiVaVo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Hà Lan

alcohol phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm alcohol
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alcohol trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alcohol?
alcohol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alcohol alcohol   [en - other]
  • Ghi âm từ alcohol alcohol   [gl]
  • Ghi âm từ alcohol alcohol   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature