Cách phát âm wine

wine phát âm trong Tiếng Anh [en]
waɪn
  • phát âm wine Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của Septembe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của emy85 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wine Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wine ví dụ trong câu

    • free red wine

      phát âm free red wine Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A bottle of wine with a red top

      phát âm A bottle of wine with a red top Phát âm của MarkPanghy (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wine

    • fermented juice (of grapes especially)
    • a red as dark as red wine
    • drink wine
  • Từ đồng nghĩa với wine

    • phát âm liquor liquor [en]
    • phát âm alcohol alcohol [en]
    • phát âm crop crop [en]
    • phát âm vintage vintage [en]
    • phát âm spirits spirits [en]
    • intoxicating beverage
    • booze (informal)
    • hooch (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel