Cách phát âm spirits

Filter language and accent
filter
spirits phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɪrɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spirits
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spirits
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spirits

    • an alcoholic beverage that is distilled rather than fermented
  • Từ đồng nghĩa với spirits

    • phát âm liquor
      liquor [en]
    • phát âm wine
      wine [en]
    • phát âm alcohol
      alcohol [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spirits trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spirits?
spirits đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spirits spirits   [en - uk]
  • Ghi âm từ spirits spirits   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen