Cách phát âm vintage

vintage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɪntɪdʒ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vintage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • vintage ví dụ trong câu

    • They loved buying vintage furniture from markets for their apartment

      phát âm They loved buying vintage furniture from markets for their apartment Phát âm của EmilyFox (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He bought that vintage car for a song

      phát âm He bought that vintage car for a song Phát âm của tysondustined (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của vintage

    • a season's yield of wine from a vineyard
    • the oldness of wines
  • Từ đồng nghĩa với vintage

vintage phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vintage trong Tiếng Tây Ban Nha

vintage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vintage vintage [fr] Bạn có biết cách phát âm từ vintage?

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea