Cách phát âm saved

Filter language and accent
filter
saved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seɪvd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saved
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saved
    Phát âm của cronij (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cronij

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saved
    Phát âm của ianpage (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ianpage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • saved ví dụ trong câu

    • saved by his surefootedness

      phát âm saved by his surefootedness
      Phát âm của johnbrunner50 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Saved by the bell

      phát âm Saved by the bell
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saved

    • rescued; especially from the power and consequences of sin
    • guarded from injury or destruction
  • Từ đồng nghĩa với saved

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saved?
saved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saved saved   [en - uk]
  • Ghi âm từ saved saved   [en - usa]
  • Ghi âm từ saved saved   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather