Cách phát âm choice

trong:
choice phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃoɪs
    Âm giọng Anh
  • phát âm choice Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm choice Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm choice Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm choice trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • choice ví dụ trong câu

    • They've got me up against the wall. I have no choice but to give in.

      phát âm They've got me up against the wall. I have no choice but to give in. Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A burden of one's own choice is not felt

      phát âm A burden of one's own choice is not felt Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của choice

    • the person or thing chosen or selected
    • the act of choosing or selecting
    • one of a number of things from which only one can be chosen
  • Từ đồng nghĩa với choice

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

choice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ choice choice [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ choice?
  • Ghi âm từ choice choice [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ choice?
  • Ghi âm từ choice choice [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ choice?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand