Cách phát âm elegant

elegant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈelɪɡənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm elegant Phát âm của JDansk (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm elegant Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của Anantika (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • elegant ví dụ trong câu

    • You look very elegant this evening. Are you going to a party?

      phát âm You look very elegant this evening. Are you going to a party? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elegant

    • refined and tasteful in appearance or behavior or style
    • suggesting taste, ease, and wealth
    • displaying effortless beauty and simplicity in movement or execution
  • Từ đồng nghĩa với elegant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

elegant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm elegant Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với elegant

elegant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm elegant Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Romania

elegant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm elegant Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Thụy Điển

elegant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm elegant Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Luxembourg

elegant phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm elegant Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Na Uy

elegant phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm elegant Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của 1110011100110 (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Đan Mạch

elegant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm elegant Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Catalonia

elegant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm elegant Phát âm của jaaan (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elegant Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elegant trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant