Cách phát âm artistic

Filter language and accent
filter
artistic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɑːˈtɪstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm artistic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm artistic
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm artistic
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm artistic
    Phát âm của adamlawson (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  adamlawson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artistic

    • relating to or characteristic of art or artists
    • satisfying aesthetic standards and sensibilities
    • aesthetically pleasing
  • Từ đồng nghĩa với artistic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artistic trong Tiếng Anh

artistic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm artistic
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artistic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion