Cách phát âm functional

trong:
Filter language and accent
filter
functional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʌŋkʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm functional
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm functional
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • functional ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của functional

    • designed for or capable of a particular function or use
    • involving or affecting function rather than physiology
    • relating to or based on function especially as opposed to structure
  • Từ đồng nghĩa với functional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm functional trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ functional?
functional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ functional functional   [en - uk]
  • Ghi âm từ functional functional   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen