Cách phát âm practicable

trong:
Filter language and accent
filter
practicable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpræktɪkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm practicable
    Phát âm của Captainllama (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Captainllama

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm practicable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm practicable
    Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  manacatsirman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của practicable

    • usable for a specific purpose
    • capable of being done with means at hand and circumstances as they are
  • Từ đồng nghĩa với practicable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practicable trong Tiếng Anh

practicable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm practicable
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practicable trong Tiếng Catalonia

practicable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pɾak.tiˈka.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm practicable
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của practicable

    • Fácil de ser practicado.
    • De fácil o posible acceso.
  • Từ đồng nghĩa với practicable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practicable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ practicable?
practicable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ practicable practicable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter