Cách phát âm practical

trong:
Filter language and accent
filter
practical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpræktɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm practical
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm practical
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm practical
    Phát âm của sometimesisnever (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sometimesisnever

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm practical
    Phát âm của Cronkright (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Cronkright

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm practical
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm practical
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của practical

    • concerned with actual use or practice
    • guided by practical experience and observation rather than theory
    • being actually such in almost every respect
  • Từ đồng nghĩa với practical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ practical?
practical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ practical practical   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel