Cách phát âm operative

operative phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒpərətɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm operative Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm operative Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm operative Phát âm của dajhorn (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operative trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • operative ví dụ trong câu

    • "Silly" is the operative word!

      phát âm "Silly" is the operative word! Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Legally operative language

      phát âm Legally operative language Phát âm của koyah (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của operative

    • a person secretly employed in espionage for a government
    • someone who can be employed as a detective to collect information
    • being in force or having or exerting force
  • Từ đồng nghĩa với operative

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

operative phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm operative Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operative trong Tiếng Đức

operative phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm operative Phát âm của josulavin (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operative trong Tiếng Khoa học quốc tế

operative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm operative Phát âm của defistefi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operative trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant