Cách phát âm artisan

Filter language and accent
filter
artisan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɑːtɪˈzæn; 'ɑːtɪzən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm artisan
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm artisan
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artisan

    • a skilled worker who practices some trade or handicraft
  • Từ đồng nghĩa với artisan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artisan trong Tiếng Anh

artisan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.ti.zɑ̃
  • phát âm artisan
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm artisan
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artisan

    • personne exerçant un travail de fabrication manuelle, seule ou avec des compagnons et apprentis
    • au sens figuré personne qui est à l'origine de
  • Từ đồng nghĩa với artisan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artisan trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ artisan?
artisan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ artisan artisan   [en]
  • Ghi âm từ artisan artisan   [rm]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion