Cách phát âm auteur

auteur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
o.tœʁ
  • phát âm auteur Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auteur trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • auteur ví dụ trong câu

    • Cet auteur a vendu plusieurs exemplaires de son dernier roman

      phát âm Cet auteur a vendu plusieurs exemplaires de son dernier roman Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Cet auteur a publié plusieurs livres

      phát âm Cet auteur a publié plusieurs livres Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auteur

    • créateur, personne dont un objet est l'œuvre
    • écrivain, créateur d'une œuvre littéraire
  • Từ đồng nghĩa với auteur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

auteur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm auteur Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auteur Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auteur Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auteur trong Tiếng Hà Lan

auteur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm auteur Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auteur trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của auteur

    • a filmmaker who has a personal style and keeps creative control over his or her works
auteur phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm auteur Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auteur trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis