Cách phát âm amour

Thêm thể loại cho amour

amour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.muʁ
  • phát âm amour Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của RochT (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amour Phát âm của ElizaS (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amour trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • amour ví dụ trong câu

    • Qui se prend avec amour, se quitte avec rage

      phát âm Qui se prend avec amour, se quitte avec rage Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Sa fidélité était une preuve de son amour

      phát âm Sa fidélité était une preuve de son amour Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amour

    • familièrement personne aimée
    • représentation allégorique de l'amour
  • Từ đồng nghĩa với amour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

amour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm amour Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amour trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amour

    • a usually secretive or illicit sexual relationship
    • A love-affair, especially one of an illicit nature
  • Từ đồng nghĩa với amour

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle