Cách phát âm scandal

Filter language and accent
filter
scandal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskændl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scandal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scandal
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scandal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scandal

    • disgraceful gossip about the private lives of other people
    • a disgraceful event
  • Từ đồng nghĩa với scandal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scandal trong Tiếng Anh

scandal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm scandal
    Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  tradetrek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scandal trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion