Cách phát âm scandal

scandal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskændl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm scandal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm scandal Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scandal Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scandal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • scandal ví dụ trong câu

    • The interviewer began to bait the politician about the corruption scandal

      phát âm The interviewer began to bait the politician about the corruption scandal Phát âm của UrbanWitch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They were allegedly part of a corruption scandal in the local town council

      phát âm They were allegedly part of a corruption scandal in the local town council Phát âm của UrbanWitch (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scandal

    • disgraceful gossip about the private lives of other people
    • a disgraceful event
  • Từ đồng nghĩa với scandal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

scandal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm scandal Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scandal trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle