Cách phát âm infamy

trong:
Filter language and accent
filter
infamy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnfəmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infamy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infamy
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infamy
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • infamy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infamy

    • a state of extreme dishonor
    • evil fame or public reputation
  • Từ đồng nghĩa với infamy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infamy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ infamy?
infamy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ infamy infamy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany