Cách phát âm disgrace

Filter language and accent
filter
disgrace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈɡreɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disgrace
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disgrace
    Phát âm của LauraDiane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LauraDiane

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disgrace
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disgrace
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disgrace
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disgrace
    Phát âm của jrichmond (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrichmond

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disgrace

    • a state of dishonor
    • bring shame or dishonor upon
    • reduce in worth or character, usually verbally
  • Từ đồng nghĩa với disgrace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disgrace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt