Cách phát âm contempt

trong:
Filter language and accent
filter
contempt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtempt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contempt
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contempt
    Phát âm của tammyads (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tammyads

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contempt
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contempt
    Phát âm của FelixL (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  FelixL

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contempt

    • lack of respect accompanied by a feeling of intense dislike
    • a manner that is generally disrespectful and contemptuous
    • open disrespect for a person or thing
  • Từ đồng nghĩa với contempt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contempt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contempt?
contempt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contempt contempt   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither