Cách phát âm abhorrence

Filter language and accent
filter
abhorrence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈhɒrəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abhorrence
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abhorrence
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abhorrence
    Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jchamberlain13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abhorrence

    • hate coupled with disgust
  • Từ đồng nghĩa với abhorrence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abhorrence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abhorrence?
abhorrence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abhorrence abhorrence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou