Cách phát âm aversion

Filter language and accent
filter
aversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈvɜː(r)ʃn; -/ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aversion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aversion
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aversion

    • a feeling of intense dislike
    • the act of turning yourself (or your gaze) away
  • Từ đồng nghĩa với aversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aversion trong Tiếng Anh

aversion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.vɛʁ.sjɔ̃
  • phát âm aversion
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aversion trong Tiếng Pháp

aversion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aversion
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aversion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aversion?
aversion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aversion aversion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather