Cách phát âm dread

dread phát âm trong Tiếng Anh [en]
dred
    Âm giọng Anh
  • phát âm dread Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dread Phát âm của ap16 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dread trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dread ví dụ trong câu

    • filled with dread

      phát âm filled with dread Phát âm của cawoodzoe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He had a dread feeling about the challenge he faced

      phát âm He had a dread feeling about the challenge he faced Phát âm của yuujinchou (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dread

    • fearful expectation or anticipation
    • be afraid or scared of; be frightened of
    • causing fear or dread or terror
  • Từ đồng nghĩa với dread

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar