Cách phát âm disfavour

disfavour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪsˈfeɪvə(r)
  • phát âm disfavour Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disfavour trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disfavour

    • the state of being out of favor
    • an inclination to withhold approval from some person or group
    • put at a disadvantage; hinder, harm
  • Từ đồng nghĩa với disfavour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil