Cách phát âm defile

trong:
Filter language and accent
filter
defile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defile
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defile
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defile

    • a narrow pass (especially one between mountains)
    • place under suspicion or cast doubt upon
    • make dirty or spotty, as by exposure to air; also used metaphorically
  • Từ đồng nghĩa với defile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defile trong Tiếng Anh

defile phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm defile
    Phát âm của roselunatic (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  roselunatic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defile trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave