Cách phát âm hurt

hurt phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɜːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurt Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hurt Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurt Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hurt ví dụ trong câu

    • I never wanted to hurt you

      phát âm I never wanted to hurt you Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • "Did you hurt yourself when you fell?" - "No, I'm all right"

      phát âm "Did you hurt yourself when you fell?" - "No, I'm all right" Phát âm của davelister (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I bit down on a seed and now my chompers hurt!

      phát âm I bit down on a seed and now my chompers hurt! Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurt

    • any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc.
    • psychological suffering
    • feelings of mental or physical pain
  • Từ đồng nghĩa với hurt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hurt phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm hurt Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurt trong Tiếng Estonia

hurt phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hurt Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurt trong Tiếng Ba Lan

hurt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hurt hurt [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ hurt?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle