Cách phát âm damage

trong:
Filter language and accent
filter
damage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæmɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm damage
    Phát âm của bbsjourna (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  bbsjourna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm damage
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm damage
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của damage

    • the occurrence of a change for the worse
    • loss of military equipment
    • the act of damaging something or someone
  • Từ đồng nghĩa với damage

    • phát âm injury
      injury [en]
    • phát âm ravage
      ravage [en]
    • phát âm harm
      harm [en]
    • phát âm bruise
      bruise [en]
    • phát âm ruin
      ruin [en]
    • phát âm hurt
      hurt [en]
    • phát âm bane
      bane [en]
    • phát âm scandal
      scandal [en]
    • phát âm degrade
      degrade [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm damage trong Tiếng Anh

damage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm damage
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của damage

    • fait de damer, de compacter le sol avec une dame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm damage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ damage?
damage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ damage damage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl