Cách phát âm ravage

Filter language and accent
filter
ravage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrævɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ravage
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ravage
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ravage

    • (usually plural) a destructive action
    • make a pillaging or destructive raid on (a place), as in wartimes
    • cause extensive destruction or ruin utterly
  • Từ đồng nghĩa với ravage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravage trong Tiếng Anh

ravage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.vaʒ
  • phát âm ravage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ravage

    • dommages importants et brusques (de guerre, de catastrophe naturelle)
    • effet désastreux (les ravages de la misère)
    • détruit
  • Từ đồng nghĩa với ravage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravage trong Tiếng Pháp

ravage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ravage
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravage trong Tiếng Thụy Điển

ravage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ravage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravage trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ravage?
ravage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ravage ravage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel