Cách phát âm ruin

ruin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈruːɪn
    American
  • phát âm ruin Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruin Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm ruin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm ruin Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruin Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ruin ví dụ trong câu

    • Don't drag your feet or you'll ruin your new shoes!

      phát âm Don't drag your feet or you'll ruin your new shoes! Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Don't drag your feet or you'll ruin your new shoes!

      phát âm Don't drag your feet or you'll ruin your new shoes! Phát âm của victoriasowter (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There is an old ruin of a castle at the top of this hill which we can visit

      phát âm There is an old ruin of a castle at the top of this hill which we can visit Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruin

    • an irrecoverable state of devastation and destruction
    • a ruined building
    • the process of becoming dilapidated
  • Từ đồng nghĩa với ruin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ruin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ruin Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Thụy Điển

ruin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ruin Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Luxembourg

ruin phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ruin Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Na Uy

ruin phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ruin Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Hà Lan

ruin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ruin Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ruin ví dụ trong câu

    • der Ruin

      phát âm der Ruin Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
ruin phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈrwin
Accent:
    Spain
  • phát âm ruin Phát âm của Fausto (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruin trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ruin ví dụ trong câu

    • A amo ruin, mozo malsín

      phát âm A amo ruin, mozo malsín Phát âm của vozachudo2004 (Nam từ Bolivia)
    • Al ruin, cualquier cosa le embaraza.

      phát âm Al ruin, cualquier cosa le embaraza. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En mentando al ruin, hele venir .

      phát âm En mentando al ruin, hele venir . Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruin

    • Que por su bajeza merece el desprecio.
    • Débil y de poco desarrollo.
    • Propio o relativo a la persona vil y despreciable.
  • Từ đồng nghĩa với ruin

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona