Cách phát âm avaro

trong:
avaro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm avaro Phát âm của belgabirdo (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avaro Phát âm của JesusMV (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm avaro Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avaro Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avaro Phát âm của Lunerem (Nam từ Honduras)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avaro Phát âm của Alesar (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avaro Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avaro trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • avaro ví dụ trong câu

    • 'Un día es un día', pensó el avaro. Y añadió a la olla un garbanzo.

      phát âm 'Un día es un día', pensó el avaro. Y añadió a la olla un garbanzo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

avaro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm avaro Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avaro trong Tiếng Ý

avaro phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm avaro Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avaro trong Quốc tế ngữ

avaro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
avaro
Accent:
    Brazil
  • phát âm avaro Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avaro Phát âm của LeticiaAlexandra (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avaro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • avaro ví dụ trong câu

    • Para o sujeito avaro, muito é sempre pouco.

      phát âm Para o sujeito avaro, muito é sempre pouco. Phát âm của LeticiaAlexandra (Nữ từ Brasil)
avaro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avaro avaro [qu] Bạn có biết cách phát âm từ avaro?

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate