Cách phát âm wreck

trong:
wreck phát âm trong Tiếng Anh [en]
rek
    British
  • phát âm wreck Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm wreck Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wreck Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wreck Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wreck Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wreck trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wreck ví dụ trong câu

    • Check yourself before you wreck yourself

      phát âm Check yourself before you wreck yourself Phát âm của afunk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't clamber all over the sofa. You'll wreck it!

      phát âm Don't clamber all over the sofa. You'll wreck it! Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wreck

    • something or someone that has suffered ruin or dilapidation
    • an accident that destroys a ship at sea
    • a serious accident (usually involving one or more vehicles)
  • Từ đồng nghĩa với wreck

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk