Cách phát âm shatter

trong:
Filter language and accent
filter
shatter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shatter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shatter
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shatter
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shatter

    • break into many pieces
    • damage or destroy
    • cause to break into many pieces
  • Từ đồng nghĩa với shatter

    • phát âm smash
      smash [en]
    • phát âm crush
      crush [en]
    • phát âm crash
      crash [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm burst
      burst [en]
    • phát âm pound
      pound [en]
    • phát âm batter
      batter [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm impact
      impact [en]
    • phát âm clatter
      clatter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shatter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl