Cách phát âm crash

trong:
Filter language and accent
filter
crash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kræʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crash
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crash
    Phát âm của galaxyrider (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  galaxyrider

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crash
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crash
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crash

    • a loud resonant repeating noise
    • a serious accident (usually involving one or more vehicles)
    • a sudden large decline of business or the prices of stocks (especially one that causes additional failures)
  • Từ đồng nghĩa với crash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crash trong Tiếng Anh

crash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crash
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crash

    • atterrissage en catastrophe "sur le ventre" d'un avion
    • choc accidentel violent contre un obstacle
  • Từ đồng nghĩa với crash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crash trong Tiếng Pháp

crash phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crash
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crash trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crash?
crash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crash crash   [en - uk]
  • Ghi âm từ crash crash   [en - other]
  • Ghi âm từ crash crash   [ind]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou