Cách phát âm crash

trong:
crash phát âm trong Tiếng Anh [en]
kræʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm crash Phát âm của galaxyrider (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crash Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crash Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm crash Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crash trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crash ví dụ trong câu

    • crash landing

      phát âm crash landing Phát âm của ATLdavis (Nam từ Hoa Kỳ)
    • His finances suffered greatly in the crash, but he was able to get back on his feet quite quickly.

      phát âm His finances suffered greatly in the crash, but he was able to get back on his feet quite quickly. Phát âm của llcraft85 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crash

    • a loud resonant repeating noise
    • a serious accident (usually involving one or more vehicles)
    • a sudden large decline of business or the prices of stocks (especially one that causes additional failures)
  • Từ đồng nghĩa với crash

    • phát âm break break [en]
    • phát âm impact impact [en]
    • phát âm clatter clatter [en]
    • phát âm Dash Dash [en]
    • phát âm roar roar [en]
    • phát âm shatter shatter [en]
    • phát âm disturb disturb [en]
    • phát âm invade invade [en]
    • pileup (informal)
    • intrude (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

crash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crash Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crash trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crash

    • atterrissage en catastrophe "sur le ventre" d'un avion
    • choc accidentel violent contre un obstacle
  • Từ đồng nghĩa với crash

crash phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crash Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crash trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel