Cách phát âm roar

Filter language and accent
filter
roar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roar
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roar
    Phát âm của Echoing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Echoing

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roar

    • a deep prolonged loud noise
    • a very loud utterance (like the sound of an animal)
    • the sound made by a lion
  • Từ đồng nghĩa với roar

    • phát âm bellow
      bellow [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm shout
      shout [en]
    • phát âm clamour
      clamour [en]
    • phát âm vociferate
      vociferate [en]
    • phát âm laugh
      laugh [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm rout
      rout [en]
    • phát âm thunder
      thunder [en]
    • phát âm boom
      boom [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roar trong Tiếng Anh

roar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm roar
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roar trong Tiếng Thụy Điển

roar phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm roar
    Phát âm của InMyDreams (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  InMyDreams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roar trong Tiếng Na Uy

roar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm roar
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roar trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roar?
roar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roar roar   [en - uk]
  • Ghi âm từ roar roar   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't