Cách phát âm clamour

clamour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈklæmə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm clamour Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm clamour Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clamour trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clamour

    • loud and persistent outcry from many people
    • utter or proclaim insistently and noisily
    • make loud demands
  • Từ đồng nghĩa với clamour

    • phát âm bedlam bedlam [en]
    • phát âm lament lament [en]
    • phát âm furore furore [en]
    • phát âm outcry outcry [en]
    • phát âm commotion commotion [en]
    • phát âm shouting shouting [en]
    • phát âm roar roar [en]
    • phát âm yell yell [en]
    • phát âm cry out cry out [en]
    • remonstrance (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clamour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clamour clamour [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ clamour?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude