Cách phát âm shouting

Filter language and accent
filter
shouting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃaʊtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shouting
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shouting

    • encouragement in the form of cheers from spectators
    • uttering a loud inarticulate cry as of pain or excitement
  • Từ đồng nghĩa với shouting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shouting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shouting?
shouting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shouting shouting   [en - uk]
  • Ghi âm từ shouting shouting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature