-
phát âm shoutingPhát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của snowcrocus
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
You're going to cause a panic, like shouting fire in a crowded theatre!
The police burst in on the party, shouting that our host was under arrest.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shouting trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Australia, world, dog, walk, literature