Cách phát âm cheering

trong:
Filter language and accent
filter
cheering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cheering
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheering

    • encouragement in the form of cheers from spectators
    • providing freedom from worry
  • Từ đồng nghĩa với cheering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheering?
cheering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheering cheering   [en - usa]
  • Ghi âm từ cheering cheering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat