Cách phát âm amusing

Filter language and accent
filter
amusing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmjuːzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amusing
    Phát âm của richardw8 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  richardw8

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amusing
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amusing
    Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EAJClausen

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm amusing
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amusing

    • providing enjoyment; pleasantly entertaining
    • arousing or provoking laughter
  • Từ đồng nghĩa với amusing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amusing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amusing?
amusing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amusing amusing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril