Cách phát âm lively

lively phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlaɪvli
    Âm giọng Anh
  • phát âm lively Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lively Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lively Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lively Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lively Phát âm của erinfromtexas (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lively trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lively ví dụ trong câu

    • lively confrontation. [collocations]

      phát âm lively confrontation. [collocations] Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She was a lively girl and got everyone going.

      phát âm She was a lively girl and got everyone going. Phát âm của Jankauskaite (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lively

    • full of life and energy
    • full of zest or vigor
    • quick and energetic
  • Từ đồng nghĩa với lively

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lively đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lively lively [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ lively?
  • Ghi âm từ lively lively [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ lively?
  • Ghi âm từ lively lively [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ lively?

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather