Cách phát âm clear

clear phát âm trong Tiếng Anh [en]
klɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm clear Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của TimmyMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm clear Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clear Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm clear Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clear trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clear ví dụ trong câu

    • Reduced to clear

      phát âm Reduced to clear Phát âm của (Từ )
    • Clear as a bell

      phát âm Clear as a bell Phát âm của (Từ )
    • He's in a bad mood. I would steer clear of him if I were you.

      phát âm He's in a bad mood. I would steer clear of him if I were you. Phát âm của (Từ )
    • I'll set the table if you'll clear the table, then he can do the dishes.

      phát âm I'll set the table if you'll clear the table, then he can do the dishes. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clear

    • the state of being free of suspicion
    • a clear or unobstructed space or expanse of land or water
    • rid of obstructions
  • Từ đồng nghĩa với clear

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck