Cách phát âm fair

fair phát âm trong Tiếng Anh [en]
feə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fair Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fair Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fair Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fair Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fair Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fair Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fair Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fair ví dụ trong câu

    • All's fair in love and war

      phát âm All's fair in love and war Phát âm của (Từ )
    • All are not friends that speak us fair

      phát âm All are not friends that speak us fair Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fair

    • a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.
    • gathering of producers to promote business
    • a competitive exhibition of farm products
  • Từ đồng nghĩa với fair

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fair phát âm trong Tiếng Đức [de]
fɛːɐ̯
  • phát âm fair Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • fair ví dụ trong câu

    • Das ist nicht fair von Ihnen.

      phát âm Das ist nicht fair von Ihnen. Phát âm của (Từ )
    • Das ist nicht fair.

      phát âm Das ist nicht fair. Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa
fair phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm fair Phát âm của vlarya (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Hungary

fair phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fair Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Hà Lan

fair phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fair Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Luxembourg

fair phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fair Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Đan Mạch

fair phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm fair Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fair trong Tiếng Ireland

fair đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fair fair [gd] Bạn có biết cách phát âm từ fair?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica