Cách phát âm ehrlich

trong:
ehrlich phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈeːɐ̯lɪç
  • phát âm ehrlich Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ehrlich Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ehrlich Phát âm của mat27 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ehrlich trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ehrlich ví dụ trong câu

    • Ich war nicht ganz ehrlich mit dir.

      phát âm Ich war nicht ganz ehrlich mit dir. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ehrlich phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm ehrlich Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ehrlich trong Tiếng Đức Pennsylvania

ehrlich phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm ehrlich Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ehrlich trong Tiếng Hạ Đức

ehrlich phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm ehrlich Phát âm của mat27 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ehrlich trong Tiếng Đức Schwaben

Cụm từ
  • ehrlich ví dụ trong câu

    • ehrlich (evangelisch), ehrlich (katholisch)

      phát âm ehrlich (evangelisch), ehrlich (katholisch) Phát âm của mat27 (Nam từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche