Cách phát âm Schwester

trong:
Schwester phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃvɛstɐ
  • phát âm Schwester Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwester Phát âm của ejackso2 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwester Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwester Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwester Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwester Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwester Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schwester trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Schwester ví dụ trong câu

    • Ich habe auch eine Schwester.

      phát âm Ich habe auch eine Schwester. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch