Cách phát âm Bruder

trong:
Bruder phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Bruder Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của koenig (Nam từ Ba Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bruder Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bruder trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Bruder ví dụ trong câu

    • Der Schlaf ist der kleine Bruder des Todes.

      phát âm Der Schlaf ist der kleine Bruder des Todes. Phát âm của hoehler (Nam)
    • mein kleiner Bruder

      phát âm mein kleiner Bruder Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bruder phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Bruder Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bruder trong Tiếng Đức Pennsylvania

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf