Cách phát âm der

der phát âm trong Tiếng Đức [de]
deːɐ̯
  • phát âm der Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm der Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm der Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm der Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm der Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm der Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • der ví dụ trong câu

    • Der Spaß ist vorbei

      phát âm Der Spaß ist vorbei Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Der Spaß ist vorbei

      phát âm Der Spaß ist vorbei Phát âm của Nopf (Nam từ Đức)
    • Der Spaß ist vorbei

      phát âm Der Spaß ist vorbei Phát âm của lisalma (Nữ từ Đức)
    • Was ist der Höchstbetrag, den ich abheben darf?

      phát âm Was ist der Höchstbetrag, den ich abheben darf? Phát âm của hypnosefrosch (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

der phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm der Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • der ví dụ trong câu

    • Er der en ledig ekspedient?

      phát âm Er der en ledig ekspedient? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Er der garanti på den?

      phát âm Er der garanti på den? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
der phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm der Phát âm của paperless (Nam từ Bồ Đào Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Bồ Đào Nha

der phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm der Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Bắc Kurd

der phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm der Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Talysh (I Răng)

der phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm der Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Tây Frisia

der phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm der Phát âm của strahlenroboter (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

der phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm der Phát âm của pufita (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm der Phát âm của atilla (Nam từ Iran)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Thổ

der phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm der Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Hà Lan

der phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm der Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • der ví dụ trong câu

    • Man der jebkura diena.

      phát âm Man der jebkura diena. Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
    • Jebkurš variants der

      phát âm Jebkurš variants der Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
der phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm der Phát âm của nickkuhne (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm der trong Tiếng Afrikaans

der đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ der der [gv] Bạn có biết cách phát âm từ der?
  • Ghi âm từ der der [is] Bạn có biết cách phát âm từ der?
  • Ghi âm từ der der [no] Bạn có biết cách phát âm từ der?
  • Ghi âm từ der der [vls] Bạn có biết cách phát âm từ der?
  • Ghi âm từ der der [tlh] Bạn có biết cách phát âm từ der?
  • Ghi âm từ der der [sco] Bạn có biết cách phát âm từ der?

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich