Cách phát âm ich

ich phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɪç
  • phát âm ich Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Kubo (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của marieee (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Nilreb (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của zimmermann (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Leooel (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Palatinus (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của wien (Nam từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của fona (Nữ từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Rico817 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ich ví dụ trong câu

    • Ich weiß das zu schätzen

      phát âm Ich weiß das zu schätzen Phát âm của mawis (Nam từ Đức)
    • Ich weiß das zu schätzen

      phát âm Ich weiß das zu schätzen Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Ich weiß das zu schätzen

      phát âm Ich weiß das zu schätzen Phát âm của LimoZitrone4K (Nam từ Đức)
    • Ich weiß das zu schätzen

      phát âm Ich weiß das zu schätzen Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
    • Habe ich dich zu einer ungünstigen Zeit erwischt?

      phát âm Habe ich dich zu einer ungünstigen Zeit erwischt? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Habe ich dich zu einer ungünstigen Zeit erwischt?

      phát âm Habe ich dich zu einer ungünstigen Zeit erwischt? Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
    • Ich brauchte zum Aussprechen von 8000 Worten wirklich Durchhaltebereitschaft.

      phát âm Ich brauchte zum Aussprechen von 8000 Worten wirklich Durchhaltebereitschaft. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Ich habe die Schraube zu fest angezogen.

      phát âm Ich habe die Schraube zu fest angezogen. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Ich mag Sprache.

      phát âm Ich mag Sprache. Phát âm của sumsumsum (Nữ từ Đức)
    • Ich mag Sprache.

      phát âm Ich mag Sprache. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ich phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ich Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ich ví dụ trong câu

    • Ich krasomówcze wywody zachwycały jednych, ale irytowały drugich.

      phát âm Ich krasomówcze wywody zachwycały jednych, ale irytowały drugich. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Mamy pomnik Powstańców Śląskich w Katowicach i wiele ulic dla ich upamiętnienia.

      phát âm Mamy pomnik Powstańców Śląskich w Katowicach i wiele ulic dla ich upamiętnienia. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Angiografia to rentgenologiczna ocena uwidocznionych tętnic, żył i ich odgałęzień.

      phát âm Angiografia to rentgenologiczna ocena uwidocznionych tętnic, żył i ich odgałęzień. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • W taki żar, ten dwugodzinny marszobieg z pełnym ekwipunkiem zbił ich z nóg.

      phát âm W taki żar, ten dwugodzinny marszobieg z pełnym ekwipunkiem zbił ich z nóg. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Skrępować ich trzeba solidnie, aby tym razem nie uciekli nam.

      phát âm Skrępować ich trzeba solidnie, aby tym razem nie uciekli nam. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ich podróżny kufer był oklejony wieloma kolorowymi naklejkami z wielu krajów.

      phát âm Ich podróżny kufer był oklejony wieloma kolorowymi naklejkami z wielu krajów. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • To dzień ich radości. Pozwólmy ich wesołym śpiewom i chichotom rozbrzmiewać w dolinie.

      phát âm To dzień ich radości. Pozwólmy ich wesołym śpiewom i chichotom rozbrzmiewać w dolinie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
ich phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm ich Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Asturias

ich phát âm trong Middle English [enm]
  • phát âm ich Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Middle English

ich phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm ich Phát âm của liz_1987 (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ich Phát âm của Richu (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Cụm từ
  • ich ví dụ trong câu

    • Ich ha d'Prüefig beschtande

      phát âm Ich ha d'Prüefig beschtande Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Ich rede Baseldytsch

      phát âm Ich rede Baseldytsch Phát âm của judithminoletti (Nữ từ Thụy Sỹ)
ich phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm ich Phát âm của gaussgauss (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Do Thái

ich phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm ich Phát âm của tOPsEEK (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Slovakia

ich phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm ich Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Đức Pennsylvania

ich phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm ich Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ich trong Tiếng Bavaria

ich đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ich ich [yua] Bạn có biết cách phát âm từ ich?

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich