Cách phát âm physikalisch

trong:
Filter language and accent
filter
physikalisch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của doitsukun (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  doitsukun

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của Maedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Maedel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của schnitzeltime (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  schnitzeltime

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của tsaaa (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  tsaaa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của Connum (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Connum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Desideria

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jaalex

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physikalisch
    Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  JuKaRam

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physikalisch trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen