Cách phát âm drei

Filter language and accent
filter
drei phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm drei
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Libelle123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  JuKaRam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của mat27 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mat27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của mawis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mawis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drei
    Phát âm của nzar (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  nzar

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drei trong Tiếng Đức

drei phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm drei
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drei trong Tiếng Đức Pennsylvania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen