Cách phát âm Schwiegermutter

trong:
Schwiegermutter phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃviːɡɐˌmʊtɐ
  • phát âm Schwiegermutter Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwiegermutter Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwiegermutter Phát âm của enyovelcora (Nam từ Áo)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwiegermutter Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwiegermutter Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schwiegermutter trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Schwiegermutter ví dụ trong câu

    • Es gibt eine Kakteenart, die Schwiegermutter Sessel heißt. (correct spelling Schwiegermuttersessel)

      phát âm Es gibt eine Kakteenart, die Schwiegermutter Sessel heißt. (correct spelling Schwiegermuttersessel) Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin