Cách phát âm Katze

trong:
Katze phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkaʦə
  • phát âm Katze Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của Flightcaptain (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Katze Phát âm của Lubomir (Nam từ Áo)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Katze trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Katze ví dụ trong câu

    • Wenn es Mode ist, so geht auch die Katze im Spreittuch

      phát âm Wenn es Mode ist, so geht auch die Katze im Spreittuch Phát âm của LeFishDeCal (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Katze phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Katze Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Katze trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen