Cách phát âm rot

trong:
Filter language and accent
filter
rot phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rot
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của Ishbel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Ishbel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  DagmarB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của nzar (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  nzar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của celadon123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  celadon123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của Vertont (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vertont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Libelle123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Đức

rot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɒt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rot
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rot
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rot

    • a state of decay usually accompanied by an offensive odor
    • (biology) the process of decay caused by bacterial or fungal action
    • unacceptable behavior (especially ludicrously false statements)
  • Từ đồng nghĩa với rot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Anh

rot phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rot
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Thụy Điển

rot phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rot
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rot
    Phát âm của niklsk (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  niklsk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Na Uy

rot phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm rot
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Thổ

rot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rot
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Luxembourg

rot phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm rot
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Do Thái

rot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rot
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Hà Lan

rot phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rot
    Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Moosh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Afrikaans

rot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rot
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rot

    • éructation
    • maladie de la vigne et des pommes, poires et prunes
    • rôti
  • Từ đồng nghĩa với rot

    • phát âm éructation
      éructation [fr]
    • phát âm expulsion
      expulsion [fr]
    • phát âm gaz
      gaz [fr]
    • phát âm renvoi
      renvoi [fr]
    • phát âm rototo
      rototo [fr]
    • phát âm méchoui
      méchoui [fr]
    • phát âm rôti
      rôti [fr]
    • incongruité buccale
    • pièce de bœuf
    • pièce de porc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rot?
rot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rot rot   [en - usa]
  • Ghi âm từ rot rot   [es - es]
  • Ghi âm từ rot rot   [es - latam]
  • Ghi âm từ rot rot   [es - other]
  • Ghi âm từ rot rot   [nn]
  • Ghi âm từ rot rot   [no]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin