Cách phát âm rot

trong:
rot phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rot Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của Ishbel (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của nzar (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • rot ví dụ trong câu

    • Rot, gelb und blau sind drei Grundfarben.

      phát âm Rot, gelb und blau sind drei Grundfarben. Phát âm của Selibaque (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rot phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɒt
    British
  • phát âm rot Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rot Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rot ví dụ trong câu

    • The fruit had been sitting out for several days and had begun to rot

      phát âm The fruit had been sitting out for several days and had begun to rot Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The fruit had been sitting out for several days and had begun to rot

      phát âm The fruit had been sitting out for several days and had begun to rot Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • rot in hell

      phát âm rot in hell Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rot

    • a state of decay usually accompanied by an offensive odor
    • (biology) the process of decay caused by bacterial or fungal action
    • unacceptable behavior (especially ludicrously false statements)
  • Từ đồng nghĩa với rot

rot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rot Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Hà Lan

rot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rot Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Luxembourg

rot phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm rot Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Do Thái

rot phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rot Phát âm của niklsk (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Na Uy

rot phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rot Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rot Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Thụy Điển

rot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rot Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rot

    • éructation
    • maladie de la vigne et des pommes, poires et prunes
    • rôti
  • Từ đồng nghĩa với rot

    • phát âm éructation éructation [fr]
    • phát âm expulsion expulsion [fr]
    • phát âm gaz gaz [fr]
    • phát âm renvoi renvoi [fr]
    • phát âm rototo rototo [fr]
    • phát âm méchoui méchoui [fr]
    • phát âm rôti rôti [fr]
    • incongruité buccale
    • pièce de bœuf
    • pièce de porc
rot phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rot Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Afrikaans

rot phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm rot Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rot trong Tiếng Thổ

rot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rot rot [nn] Bạn có biết cách phát âm từ rot?

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen